vẻ ngân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng trắng, lấp lánh như màu bạc: "vẻ ngân" dùng để miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc có vẻ óng ánh, trắng sáng, giống như ánh của bạc hoặc ánh trăng sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt hồ phản chiếu vẻ ngân dưới ánh trăng. (Mặt hồ phản chiếu ánh sáng trắng bạc dưới ánh trăng.)
- Mái tóc cô ấy ánh lên vẻ ngân trong nắng sớm. (Mái tóc cô ấy ánh lên vẻ óng ánh như bạc trong nắng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẻ ngân nguyệt": thường dùng trong văn chương để chỉ ánh trăng sáng trắng như bạc, tạo cảm giác huyền ảo, thanh khiết.
- Khu vườn chìm trong vẻ ngân nguyệt. (Khu vườn chìm trong ánh trăng sáng như bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Ngân quang (danh từ): ánh sáng màu bạc.
- Ngân quang của mặt trăng chiếu xuống mặt đất. (Ánh sáng bạc của mặt trăng chiếu xuống mặt đất.)
Ánh bạc (danh từ): ánh sáng có màu trắng sáng như bạc.
- Ánh bạc của ngọn đèn đường. (Ánh sáng trắng như bạc của ngọn đèn đường.)
Từ đồng nghĩa
- Ánh ngân: ánh sáng màu bạc.
- Vẻ bạc: vẻ ngoài có màu trắng sáng như bạc.
Thành ngữ liên quan
- "Ngân hà vạn khoảnh": (thành ngữ gốc Hán-Việt, ít dùng) ý chỉ dòng sông Ngân (sông bạc, tức dải Ngân Hà) và muôn khoảnh nước, thường ví với vẻ đẹp lấp lánh, rộng lớn.
- Bầu trời đêm như một dải ngân hà vạn khoảnh. (Bầu trời đêm như một dải sông bạc muôn khoảnh nước lấp lánh.)
- ánh bạc, ánh trăng sáng như bạc